Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stripe
B1
Nói thử
sọc
斑纹
bān wén
Nói thử
họa tiết
stripe; streak
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm