Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stride

    B2

    bước dài

  • kuà

    băng qua

    to step across; to stride over

  • mài

    Hán Việt mại

    bước

    to take a step; to stride