Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • strict

    US/stɹɪkt/

    A1

    nghiêm ngặt

  • strictly

    US/ˈstɹɪktli/

    B2

    một cách nghiêm ngặt

  • jǐn

    Hán Việt khẩn

    chặt

    tight; strict

  • 严厉

    yán lì

    Hán Việt nghiêm lẹ

    nghiêm khắc

    severe; strict

  • 严密

    yán mì

    Hán Việt nghiêm mật

    chặt chẽ

    strict; tight (organization, surveillance etc)

  • 严格

    yán gé

    Hán Việt nghiêm cách

    nghiêm ngặt

    strict; stringent

  • 严禁

    yán jìn

    Hán Việt nghiêm cấm

    nghiêm cấm

    to strictly prohibit

  • 一丝不苟

    yī sī bù gǒu

    cẩn thận đến từng chi tiết

    not one thread loose (idiom); strictly according to the rules; meticulous

  • exactly

    US/ɪɡˈzæktli/

    A2

    chính xác

    in a manner or measure or to a degree or number that strictly conforms to a fact or condition

  • district

    B1

    quận

  • restrict

    B1

    hạn chế

  • restriction

    B2

    hạn chế