Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stretching

    C1

    kéo giãn

  • shēn

    duỗi

    to stretch; to extend

  • stretch

    US/stɹɛtʃ/

    B1

    kéo giãn