Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stressful

    B1

    gây căng thẳng

  • stressfully

    C1

    một cách căng thẳng

  • 强调

    qiáng diào

    Hán Việt càng điều

    nhấn mạnh

    to emphasize (a statement); to stress

  • 着重

    zhuó zhòng

    Hán Việt trứ trọng

    tập trung vào

    to put emphasis on; to stress

  • accent

    US/əkˈsɛnt/

    danh từ·B1

    giọng

    an effort in speech to stress one syllable over adjacent syllables; also : the stress thus given a syllable

    Regional accents are common in the U.S.

  • stress

    B1

    căng thẳng

  • stressed

    B1

    căng thẳng