Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • strengthen

    B1

    tăng cường

  • 加强

    jiā qiáng

    Hán Việt gia càng

    tăng cường

    to reinforce; to strengthen; to enhance

  • 增强

    zēng qiáng

    Hán Việt tăng càng

    tăng cường

    to increase; to strengthen

  • 强化

    qiáng huà

    Hán Việt càng hoá

    tăng cường

    to strengthen; to intensify