Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
strawberry
B1
dâu tây
berry
danh từ·B2
quả mọng
a small fruit (such as a strawberry, blueberry, or raspberry) that has many small seeds
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
dâu tây
danh từ·B2
quả mọng
a small fruit (such as a strawberry, blueberry, or raspberry) that has many small seeds