Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • straw

    UK/stɹɔː/US/stɹɔ/

    B1

    rơm

  • strawberry

    B1

    dâu tây

  • 吸管

    xī guǎn

    Hán Việt cộp quản

    ống hút

    (drinking) straw; pipette