Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • strategic

    B1

    chiến lược

  • 决策

    jué cè

    Hán Việt quyết sách

    quyết định

    strategic decision; decision-making