Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
strategic
B1
chiến lược
决策
jué cè
Hán Việt quyết sách
quyết định
strategic decision; decision-making
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
chiến lược
jué cè
Hán Việt quyết sách
quyết định
strategic decision; decision-making