Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stranger
UK/ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/US/ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/
A2
người lạ
路人
lù rén
Hán Việt lộ nhân
người qua đường
passer-by; stranger
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/US/ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/
A2
người lạ
lù rén
Hán Việt lộ nhân
người qua đường
passer-by; stranger