Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • straightforward

    B2

    đơn giản

  • 容易

    róng yì

    Hán Việt dung dịch

    dễ dàng

    easy; straightforward; likely; liable to; apt to