Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stood
US
/stʊd/
Nói thử
đứng
understood
UK
/ʌndəˈstʊd/
US
/ˌʌndɚˈstʊd/
Nói thử
đã hiểu
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm