Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stock

    UK/stɒk/US/stɑk/

    B2

    cổ phiếu

  • stockpile

    B2

    kho dự trữ

  • 上市

    shàng shì

    Hán Việt thượng thị

    niêm yết

    to hit the market (of a new product); to float (a company on the stock market)

  • 发行

    fā xíng

    Hán Việt phát hàng

    phát hành

    to publish; to issue (stocks, currency etc)

  • 周转

    zhōu zhuǎn

    Hán Việt chu chuyển

    vòng quay

    to rotate; to circulate (cash, stock etc)

  • 炒股

    chǎo gǔ

    Hán Việt sao cổ

    đầu tư chứng khoán

    (coll.) to speculate in stocks

  • 股份

    gǔ fèn

    Hán Việt cổ phần

    cổ phần

    a share (in a company); stock

  • 股市

    gǔ shì

    Hán Việt cổ thị

    thị trường chứng khoán

    stock market

  • 股票

    gǔ piào

    Hán Việt cổ phiếu

    cổ phiếu

    share certificate; stock (finance)

  • 袜子

    wà zi

    tất

    socks; stockings