Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stingy

    B2

    keo kiệt

  • 吝啬

    lìn sè

    keo kiệt

    stingy; mean; miserly

  • 小气

    xiǎo qì

    Hán Việt tiểu khí

    keo kiệt

    stingy; miserly