Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stillness
US/ˈstɪlnəs/
sự tĩnh lặng
仍
réng
Hán Việt nhưng
vẫn
still; yet; to remain
但
dàn
nhưng
but; yet; however; still; merely; only; just
静
jìng
tĩnh lặng
still; calm
仍旧
réng jiù
vẫn như cũ
still (remaining); to remain (the same)
仍然
réng rán
Hán Việt nhưng nhiên
vẫn
still; as before; yet
依旧
yī jiù
vẫn như cũ
as before; still
依然
yī rán
Hán Việt y nhiên
vẫn
still; as before
华侨
Huá qiáo
Hán Việt hoa quều
người Hoa ở nước ngoài
overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nationality
还是
hái shi
Hán Việt hoàn thị
hay là
still (as before); had better
来得及
lái de jí
Hán Việt lai đắc cập
vẫn kịp
to have enough time; can do it in time; can still make it
still
A1
vẫn