Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sticker
B1
Nói thử
nhãn dán
饺子
jiǎo zi
Nói thử
bánh bao
dumpling; pot-sticker
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm