Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sterility
C2
vô sinh
消毒
xiāo dú
Hán Việt tiêu độc
khử trùng
to disinfect; to sterilize
sterile
vô trùng
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
vô sinh
xiāo dú
Hán Việt tiêu độc
khử trùng
to disinfect; to sterilize
vô trùng