Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • steadfastly

    UK/ˈstɛdfɑːstli/US/ˈstɛdfæstli/

    kiên định

  • faithful

    US/ˈfeɪθfəl/

    B1

    trung thành

    steadfast in affection or allegiance : loyal