Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • status

    B1

    trạng thái

  • 地位

    dì wèi

    Hán Việt địa vị

    vị thế

    position; status

  • 成分

    chéng fèn

    Hán Việt thành phân

    thành phần

    composition; ingredient; element; component; one's social status

  • citizenship

    danh từ·B1

    quốc tịch

    the fact or status of being a citizen of a particular place

    She applied for Polish citizenship.