Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stature
US/ˈstætʃɚ/
vóc dáng
个子
gè zi
Hán Việt cá tí
chiều cao
height; stature
身材
shēn cái
vóc dáng
stature; build (height and weight)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈstætʃɚ/
vóc dáng
gè zi
Hán Việt cá tí
chiều cao
height; stature
shēn cái
vóc dáng
stature; build (height and weight)