Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
statistics
B2
thống kê
指数
zhǐ shù
Hán Việt chỉ số
chỉ số
(numerical, statistical) index; (math.) exponent
统计
tǒng jì
Hán Việt thống kể
thống kê
statistics; to count
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
thống kê
zhǐ shù
Hán Việt chỉ số
chỉ số
(numerical, statistical) index; (math.) exponent
tǒng jì
Hán Việt thống kể
thống kê
statistics; to count