Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • starvation

    B2

    chết đói

  • 饥饿

    jī è

    cơn đói

    hunger; starvation