Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
startlingly
C1
một cách đáng ngạc nhiên
吃惊
chī jīng
Hán Việt khật kinh
ngạc nhiên
to be startled; to be shocked
惊动
jīng dòng
Hán Việt kinh động
gây xôn xao
to alarm; to startle
大吃一惊
dà chī yī jīng
Hán Việt đại khật nhất kinh
rất ngạc nhiên
to have a surprise (idiom); shocked or startled; gobsmacked
startle
B2
làm giật mình
startled
UK/ˈstɑːt.l̩d/US/ˈstɑɹt.l̩d/
bị giật mình
startling
C1
đáng ngạc nhiên