Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stare

    UK/stɛə/US/stɛɚ/

    B1

    nhìn chằm chằm

  • lèng

    ngơ ngác

    to look distracted; to stare blankly

  • dèng

    trừng mắt

    to open (one's eyes) wide; to stare at

  • 发呆

    fā dāi

    Hán Việt phát ngốc

    ngồi ngẩn ngơ

    to stare blankly; to be stunned