Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
standstill
B2
tình trạng đình trệ
停滞
tíng zhì
Hán Việt đình sệ
sự trì trệ
stagnation; at a standstill
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
tình trạng đình trệ
tíng zhì
Hán Việt đình sệ
sự trì trệ
stagnation; at a standstill