Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • standstill

    B2

    tình trạng đình trệ

  • 停滞

    tíng zhì

    Hán Việt đình sệ

    sự trì trệ

    stagnation; at a standstill