Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stamp

    A2

    tem

  • stamped

    US/stæmpt/

    được đóng dấu

  • 打印

    dǎ yìn

    Hán Việt đả ấn

    in

    to affix a seal; to stamp

  • 盖章

    gài zhāng

    Hán Việt cái chương

    đóng dấu

    to affix a seal; to stamp (a document)

  • 邮票

    yóu piào

    tem bưu chính

    (postage) stamp