Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stair

    UK/stɛə/US/stɛɚ/

    A2

    cầu thang

  • 楼梯

    lóu tī

    cầu thang

    stair; staircase

  • downstairs

    UK/daʊnˈstɛəz/US/daʊnˈstɛɹz/

    A2

    tầng dưới

    down the stairs : on or to a lower floor

  • upstairs

    UK/ˌʌpˈstɛəz/US/ˌʌpˈstɛɹz/

    A2

    tầng trên