Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stained
US
/steɪnd/
Nói thử
bị ố
stain
B2
Nói thử
vết bẩn
sustained
US
/səˈsteɪnd/
Nói thử
liên tục
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm