Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stain

    B2

    vết bẩn

  • stained

    US/steɪnd/

    bị ố

  • sustain

    B2

    duy trì

  • sustained

    US/səˈsteɪnd/

    liên tục

  • sustainable

    C1

    bền vững

  • sustainably

    C1

    bền vững

  • unsustainable

    C1

    không bền vững

  • unsustainably

    C1

    một cách không bền vững