Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • squander

    C1

    phung phí

  • 挥霍

    huī huò

    Hán Việt huy hoắc

    lãng phí

    to squander money; extravagant

  • 浪费

    làng fèi

    lãng phí

    to waste; to squander