Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
squad
B2
đội hình
班长
bān zhǎng
Hán Việt ban trường
trưởng nhóm
class monitor; squad leader
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
đội hình
bān zhǎng
Hán Việt ban trường
trưởng nhóm
class monitor; squad leader