Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • squad

    B2

    đội hình

  • 班长

    bān zhǎng

    Hán Việt ban trường

    trưởng nhóm

    class monitor; squad leader