Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
spur
B2
gai
spurious
C2
giả tạo
spuriously
C2
một cách vô căn cứ
带动
dài dòng
Hán Việt đai động
thúc đẩy
to spur; to provide impetus; to drive
鞭策
biān cè
thúc đẩy
to spur on; to urge on
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
gai
C2
giả tạo
C2
một cách vô căn cứ
dài dòng
Hán Việt đai động
thúc đẩy
to spur; to provide impetus; to drive
biān cè
thúc đẩy
to spur on; to urge on