Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • spray

    US/spɹeɪ/

    B2

    xịt

  • Hán Việt sái

    rải

    to sprinkle; to spray