Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • spout

    US/spaʊt/

    vòi

  • pēn

    Hán Việt phún

    phun

    to puff; to spout