Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
spoon
A2
thìa
勺
sháo
Hán Việt chước
muỗng
spoon; ladle
teaspoon
B2
muỗng cà phê
tablespoon
A2
muỗng canh
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
thìa
sháo
Hán Việt chước
muỗng
spoon; ladle
B2
muỗng cà phê
A2
muỗng canh