Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • spoke

    UK/spəʊk/US/spoʊk/

    các nan hoa

  • spoken

    UK/ˈspəʊ.k(ə)n/US/ˈspoʊ.kən/

    nói

  • spokesman

    B2

    người phát ngôn

  • spokeswoman

    B2

    phát ngôn viên nữ