Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • spiral

    B1

    xoắn ốc

  • 盘旋

    pán xuán

    Hán Việt bàn toàn

    lượn vòng

    to spiral; to circle