Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
spin
B2
xoay
spine
US/spaɪn/
cột sống
spinach
B1
rau bina
纺织
fǎng zhī
Hán Việt vưởng chức
dệt may
spinning and weaving
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
xoay
US/spaɪn/
cột sống
B1
rau bina
fǎng zhī
Hán Việt vưởng chức
dệt may
spinning and weaving