Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
spellbound
B2
bị mê hoặc
出神
chū shén
Hán Việt xuất thần
mất hồn
spellbound; entranced
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
bị mê hoặc
chū shén
Hán Việt xuất thần
mất hồn
spellbound; entranced