Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • spectator

    B1

    khán giả

  • 观众

    guān zhòng

    Hán Việt quan chúng

    khán giả

    spectators; audience