Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • spectacular

    B1

    hoành tráng

  • 壮观

    zhuàng guān

    Hán Việt tráng quan

    hoành tráng

    spectacular; magnificent sight