Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • specimen

    US/ˈspɛsəmən/

    C1

    mẫu

  • 标本

    biāo běn

    Hán Việt bêu bản

    mẫu vật

    specimen; sample; the root cause and symptoms of a disease

  • 样品

    yàng pǐn

    Hán Việt dạng phẩm

    mẫu

    sample; specimen