Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • specialty

    B2

    chuyên ngành

  • 专业

    zhuān yè

    Hán Việt chuyên nghiệp

    chuyên ngành

    specialty; specialized field

  • 专长

    zhuān cháng

    Hán Việt chuyên trường

    chuyên môn

    specialty; special knowledge or ability

  • 特产

    tè chǎn

    Hán Việt đặc sản

    đặc sản

    special local product; (regional) specialty