Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • specialist

    B1

    chuyên gia

  • 专家

    zhuān jiā

    Hán Việt chuyên gia

    chuyên gia

    expert; specialist

  • 专门

    zhuān mén

    Hán Việt chuyên môn

    chuyên về

    specialist; specialized