Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • spaceship

    A2

    tàu vũ trụ

  • 飞船

    fēi chuán

    Hán Việt phi thuyền

    tàu vũ trụ

    spaceship; spacecraft