Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
soybean
B2
đậu nành
酱
jiàng
Hán Việt tương
nước sốt
thick paste of fermented soybean; marinated in soy paste
豆制品
dòu zhì pǐn
Hán Việt đậu chế phẩm
các sản phẩm từ đậu
legume-based product; soybean product