Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • souvenir

    B1

    quà lưu niệm

  • 留念

    liú niàn

    Hán Việt lưu niệm

    kỷ niệm

    to keep as a souvenir; to recall fondly

  • 纪念

    jì niàn

    Hán Việt kỉ niệm

    tưởng niệm

    to commemorate; to honor the memory of; memento; keepsake; souvenir