Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • southwest

    B1

    phía tây nam

  • 西南

    xī nán

    Hán Việt tây nam

    tây Nam

    southwest