Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • southern

    UK/ˈsʌðən/US/ˈsʌðɚn/

    B1

    miền Nam

  • Liáng

    Hán Việt lương

    mát

    the five Liang of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Liang 前凉 (314-376), Later Liang 后凉 (386-403), Northern Liang 北凉 (398-439), Southern Liang 南凉 (397-414), Western Liang 西凉 (400-421)

  • 南方

    nán fāng

    Hán Việt nam phương

    miền Nam

    south; the southern part of the country

  • 南部

    nán bù

    Hán Việt nam bộ

    miền Nam

    southern part