Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • southeast

    B1

    đông nam

  • 东南

    dōng nán

    Hán Việt đang nam

    đông Nam

    southeast

  • 成功

    Chéng gōng

    Hán Việt thành công

    thành công

    Chenggong or Chengkung town in Taitung County 台东县, southeast Taiwan